CHI TIẾT SẢN PHẨM
Chitogast® 60
Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston |
Số đăng ký | VD-18255-13 |
Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
1 Thành phần
Thành phần của thuốc Chitogast 60
- Dược chất: Etoricoxib 60mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Chitogast 60
2.1 Tác dụng của thuốc Chitogast 60
Etoricoxib là một chất ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 (COX-2), một loại enzyme liên quan đến đau và viêm.
Hoạt chất này là một thành viên của nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) chọn lọc COX-2 (coxib).
Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế sự tổng hợp PG (prostaglandin) từ đó làm giảm giải phóng các hóa chất trung gian gây viêm.
2.2 Đặc tính dược động học
Hấp thu: Sinh khả dụng đạt 100% khi sử dụng theo đường uống. Thời gian thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương là khoảng 1 giờ.
Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương là 90%.
Chuyển hóa, thải trừ: Etoricoxib được chuyển hóa qua gan và thải trừ qua nước tiểu.
2.3 Chỉ định thuốc Chitogast 60
Viêm xương khớp cấp tính.
Viêm xương khớp mạn tính.
Viêm đốt sống dạng thấp.
Thống kinh.
Cơn gút cấp.
Đau cấp và mạn tính.
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Chitogast 60
3.1 Liều dùng thuốc Chitogast 60
3.1.1 Liều dùng cho người lớn
Chỉ định | Liều lượng |
Viêm xương khớp | 30mg/lần/ngày hoặc tăng liều lên 60mg/lần/ngày nếu cần thiết |
Viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống cứng khớp | 90 mg/lần/ngày |
Viêm khớp cấp tính do gút | 120 mg/lần/ngày, không dùng quá 8 ngày |
Giảm đau mạn tính | 60 mg/lần/ngày |
Giảm đau cấp tính, đau bụng kinh nguyên phát | 120 mg/lần/ngày |
3.1.2 Bệnh nhân suy gan
Mức độ nhẹ: 60mg mỗi ngày 1 lần.
Mức độ vừa: 30mg mỗi ngày 1 lần.
3.2 Cách dùng thuốc Chitogast 60 hiệu quả
Chitogast 60 được sử dụng theo đường uống, nuốt nguyên viên thuốc với một lượng nước nhất định.
Có thể uống trước hoặc sau ăn.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Chitogast 60mg (hộp 3 vỉ x 10 viên).
Loét dạ dày tá tràng.
Chảy máu đường tiêu hóa.
Suy gan, suy thận nặng.
Thiếu máu cục bộ.
Trẻ em dưới 16 tuổi.
Suy tim sung huyết.
Phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú.
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp trong quá trình điều trị bao gồm:
Rối loạn vị giác, lo lắng, ảo giác, suy tim sung huyết.
Đau bụng, buồn nôn, co thắt phế quản.
Đánh trống ngực, quá mẫn, tăng Kali huyết.
Giảm tiểu cầu, nhịp tim nhanh, mất ngủ, ngủ gà,...
6 Tương tác
Warfarin: Tăng lượng prothrombin.
Rifampin: Giảm diện tích dưới đường cong AUC của Etoricoxib.
Methotrexate: Tăng độc tính của Methotrexate.
Chất ức chế men chuyển dạng angiotensin: Giảm tác dụng chống tăng huyết áp của các thuốc này.
Lithi: Tăng nồng độ lithi trong huyết tương.
Aspirin Tăng nguy cơ xuất hiện biến chứng trên đường tiêu hóa.
Các thuốc tránh thai: Tăng diện tích dưới đường cong của các thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao liên quan đến tim mạch như lipid máu cao, tăng huyết áp,...
Theo dõi huyết áp thường xuyên, trong trường hợp huyết áp tăng cao đáng kể cần xem xét phương pháp điều trị khác cho bệnh nhân.
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân bị mất cân bằng điện giải.
Theo dõi chặt chẽ ở những đối tượng đặc biệt như suy gan, suy thận, bệnh nhân lớn tuổi.
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân loét dạ dày tá tràng, tiền sử xuất huyết tiêu hóa.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng Chitogast 60 cho phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú để đảm bảo an toàn.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chitogast 60 có thể gây chóng mặt do đó cần thận trọng khi sử dụng.
7.4 Xử trí khi quá liều
Chưa có báo cáo về việc xảy ra quá liều thuốc.
7.5 Bảo quản
Chitogast 60 được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng, tránh nắng, dưới 30 độ C.
Để xa tầm với của trẻ.
8 Nhà sản xuất
SĐK: VD-18255-13
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston
Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên